Mô tả
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh KV I (HN, TP.HCM) | Lăn bánh KV II (Còn lại) |
|---|---|---|---|
| 1.5 AT | 549 triệu VNĐ | 620.237.000 VNĐ | 606.377.000 VNĐ |
| 1.5 Deluxe | 579 triệu VNĐ | 653.237.000 VNĐ | 639.377.000 VNĐ |
| 1.5 Luxury | 619 triệu VNĐ | 697.237.000 VNĐ | 683.377.000 VNĐ |
| 1.5 Premium | 659 triệu VNĐ | 741.237.000 VNĐ | 727.377.000 VNĐ |
Sản phẩm tương tự
Mazda
- Năm SX: 2024
- Màu: Trắng
- ODO: 2vkm
- Dòng xe: Hatchback
Mazda
- Năm SX: 2017
- Màu: ---
- ODO: km
- Dòng xe: ---
Mazda
- Năm SX: 2021
- Màu: Đỏ cờ
- ODO: km
- Dòng xe: CUV
New
Mazda
- Năm SX: 2023
- Màu: Đỏ sẫm
- ODO: km
- Dòng xe: Sedan
Mazda
- Năm SX: 2023
- Màu: Đỏ cờ
- ODO: 3.5vkm
- Dòng xe: Sedan
Mazda
- Năm SX: 2021
- Màu: ---
- ODO: km
- Dòng xe: Sedan
Mazda
- Năm SX: 2018
- Màu: Nâu
- ODO: km
- Dòng xe: Sedan
Mazda
- Năm SX: 2025
- Màu: ---
- ODO: 10vkm
- Dòng xe: CUV
- Năm SX: 2022
- Màu: Đỏ cờ
- ODO: 2vkm
- Dòng xe: Hatchback
Mazda
- Năm SX: 2023
- Màu: Đỏ cờ
- ODO: 4vkm
- Dòng xe: CUV
Peugeot
- Năm SX: ---
- Màu: ---
- ODO: km
- Dòng xe: CUV

























